làm lễ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tổ chức, cử hành một nghi thức, một buổi lễ theo quy định hoặc phong tục: "làm lễ" chỉ hành động thực hiện các nghi thức, thủ tục trang trọng, thường mang ý nghĩa tôn giáo, tín ngưỡng, văn hóa hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thành phố sẽ làm lễ khánh thành cây cầu mới vào sáng mai.
- Gia đình tôi vừa làm lễ cúng ông bà tổ tiên.
- Vị linh mục đang làm lễ tại nhà thờ chính tòa.
Các cách sử dụng nâng cao
"làm lễ ra trường": tổ chức nghi thức tốt nghiệp, chia tay trường lớp.
- Chúng tôi đã làm lễ ra trường trong niềm xúc động và tự hào.
"làm lễ thành hôn": cử hành nghi thức kết hôn.
- Họ dự định sẽ làm lễ thành hôn tại một nhà thờ nhỏ.
"làm lễ tạ ơn": tổ chức nghi thức để bày tỏ lòng biết ơn.
- Sau vụ thu hoạch bội thu, nông dân trong làng cùng làm lễ tạ ơn.
Biến thể và từ gần giống
Cử hành lễ (động từ): có nghĩa tương tự "làm lễ", thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Buổi lễ sẽ được cử hành vào lúc 9 giờ sáng.
Tổ chức lễ (động từ): nhấn mạnh khía cạnh chuẩn bị và thực hiện một sự kiện nghi lễ.
- Ủy ban nhân dân tổ chức lễ mít tinh kỷ niệm ngày Quốc khánh.
Từ đồng nghĩa
- Cử hành: tiến hành một nghi thức long trọng.
- Thực hiện nghi lễ: tiến hành các thủ tục, nghi thức theo quy định.
Các cụm từ liên quan
Làm lễ khai mạc: cử hành nghi thức bắt đầu một sự kiện, hội nghị.
- Đại hội thể thao sẽ được làm lễ khai mạc vào chiều nay.
Làm lễ bế mạc: cử hành nghi thức kết thúc một sự kiện.
- Sau ba ngày làm việc, hội nghị đã làm lễ bế mạc.
Làm lễ truy điệu: tổ chức nghi thức tưởng niệm, tiễn đưa người đã khuất.
- Hàng nghìn người đã tới làm lễ truy điệu vị tướng tài ba.
Thành ngữ liên quan
- Ăn cỗ đi trước, làm lễ đi sau: (thành ngữ) ý nói khi hưởng thụ thì tranh phần trước, nhưng khi phải làm việc hay gánh vác trách nhiệm thì lại chậm chạp, đùn đẩy.
- Hắn ta đúng kiểu "ăn cỗ đi trước, làm lễ đi sau", chẳng đáng tin cậy.
- Tổ chức lễ: Làm lễ khánh thành trường học.